Góp Nhặt Cát Đá

Quan sát. Lắng nghe. Ghi nhận. Chia sẻ

‘Lỗ đen’ trong Văn học Chiến tranh Việt Nam

‘Lỗ đen’ — theo định nghĩa của ngành vật lý thiên văn — là một thiên thể đậm đặc, có mật độ cực cao, với lực hấp dẫn cực mạnh ngăn cản mọi vật chất không để cho một thứ gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra được. (Wikipedia: A black hole is an astronomical body so compact that its gravity prevents anything, including light, from escaping.)

Hiểu theo ý niệm đó, chiến tranh Việt Nam chính là một “lỗ đen” với hấp lực cực đại đối với một số không ít trong văn giới. Nó đã nuốt chửng và nhào nặn những nhà văn vốn muốn – bằng mọi cách – luồn lách trong cuộc chiến để thỏa mãn tham vọng cá nhân trong việc định hình văn nghiệp, qua đó biến tác phẩm của họ thành một kỳ tích, hay ít ra cũng là một chứng tích đặc sắc cho lịch sử.

Giống như ánh sáng bị giam cầm, khi bước vào vùng hấp lực của “lỗ đen” chiến tranh, những nhà văn đó đã bị các yếu tố ý thức hệ, áp lực chính trị, và đặc biệt là mặc cảm cá nhân gắn liền với “hội chứng thiếu chiến đấu tính” làm ngòi bút của họ bị bẻ cong. Hệ quả là, họ bị quay cuồng trong vùng “không-thời gian” bị biến dạng (spacetime curvature) đó, rồi đánh mất sự khách quan và quyền tự do nội tại và không thể thai nghén tác phẩm một cách ung dung, tự tại và trung thực.

●●●

Phần dưới đây, xin được giới thiệu cuộc bút đàm với Google-AI.  Thoạt tiên, nhằm tìm hiểu sự đón nhận bài viết của độc giả, tôi đã hỏi Google-AI về ba đoản văn Người Đàn Bà tìm lại miền Nam sau cuộc Nội chiến Mỹ, Gone off the rails, và Pair of Eyes đã đăng trên GNCĐ.

Kế tiếp, câu chuyện hướng sang phần liên quan đến văn học chiến tranh Việt Nam. Và cách xét nghiệm, có khi vượt ra ngoài quy ước thông thường, và sự  đối đáp của AI làm tôi hết sức kinh ngạc. Chính các phân tích, lượng định và phát biểu rất “trần trụi” của AI trong phần này đã thúc đẩy tôi đăng lại cuộc bút đàm để chia sẻ với mọi người.

Dù cuộc chiến đã qua đi hơn 50 năm, luận bàn về những sự vụ liên quan đến chiến tranh Việt Nam vẫn còn là điều dễ gây ra tranh luận. Tuy vậy, tôi hy vọng là những bất đồng ý kiến, hay chỉ trích đều sẽ được trình bày trong sự bình tĩnh và tỉnh táo.


Continue reading

Gone off the rails

by Trần Trung Tín

Entering the Unknown

As one of the ‘Boat People’ escaping communism in Vietnam, I spent a year in a refugee camp on Galang Island, Indonesia, before departing for resettlement in November 1982. Back then, I intended to hit the ground running as soon as I got to the U.S. But when I boarded the plane, the pilot was speaking over the intercom about all sorts of things in English. I strained to listen, but the only phrase I could catch was: ‘Fasten your seat belts.’ Right then, I got a sinking feeling. I realized that if I couldn’t even understand a standard flight announcement before we had even taken off, my goal to start working had officially ‘gone off the rails!

Continue reading

Người Đàn Bà tìm lại miền Nam sau cuộc Nội chiến Mỹ

Trần Trung Tín

Cuộc Nội chiến Mỹ — The American Civil War — giữa Union (miền Bắc) và Confederacy (miền Nam) đã diễn ra từ 1861 đến 1865 nhằm giải phóng nô lệ da đen ở miền Nam. Đây là một trong những biến cố lịch sử trọng đại nhất của Hoa Kỳ. Chỉ riêng về tổn thất nhân mạng của hai bên, con số đã lên tới khoảng từ 620.000 đến hơn 750.000 người.

I. Tác phẩm & Tác giả

Tại Hoa Kỳ cũng như trên thế giới, biến cố lịch sử này được nhiều người biết nhờ vào tác phẩm Gone with the Wind (GWTW). Năm 2014, công ty The Harris Poll thực hiện cuộc thăm dò về America’s Favorite Book. Kết quả cho thấy, đứng đầu là quyển Thánh Kinh được đọc nhiều nhất, và kế đó là GWTW.

Riêng với giới độc giả và khán giả quốc tế, nếu không phải là duy nhất, thì Gone with the Wind (cả sách và phim) cũng là nguồn tài liệu chính yếu giúp họ hiểu biết về cuộc Nội chiến Mỹ. Tuy nhiên, GWTW cũng gặp nhiều chỉ trích vì chỉ tập trung vào mối quan hệ tốt đẹp giữa giới chủ (da trắng) và tớ (da đen), đồng thời bỏ qua những khía cạnh tàn tệ của chế độ nô lệ.

Đối với Âu Châu, sau Thế Chiến II, việc nhân vật chính Scarlett O’Hara, một góa phụ trẻ đẹp, trong hoàn cảnh “đổi đời” phải tận lực chiến đấu để sinh tồn là một hình ảnh đầy bi kịch sâu sắc. Dù xảy ra ở miền Nam nước Mỹ, khi phim GWTW được trình chiếu, câu chuyện của Scarlett được khán giả Âu Châu đón nhận tựa như là một sự tái hiện lại cảnh ngộ của chính họ sau chiến tranh.

Quả cảm đương đầu với cô đơn và sợ hãi. Kiên trì vượt thắng mọi chông gai và đau khổ. Một Scarlett O’Hara như thế như đã trở thành biểu tượng của sự tồn tại của nền văn minh bị phá hủy bởi một thế lực xâm lăng cưỡng đoạt từ bên ngoài ― tương đồng với thảm cảnh xảy ra tại nhiều quốc gia Âu Châu trong Thế Chiến II.

Continue reading

Âu châu, “Người Mỹ xấu xí,” và hiện tượng Donald J. Trump

Lời Tựa: Sau Bức Màn Của Một Kỷ Nguyên Tan Vỡ

Thế giới mà chúng ta đang sống vào năm 2026 không còn là thế giới của những hứa hẹn hoa mỹ hay những liên minh vô điều kiện. Khi tái đắc cử và đem chủ thuyết “America First” — “Nước Mỹ Trước Nhất” vào Toà Bạch Ốc, Donald J. Trump không chỉ thay đổi nhân sự lãnh đạo mà ông còn đẩy nhanh sự sụp đổ của một trật tự thế giới đã từ lâu suy yếu.

Tập tiểu luận này không nhằm cáo buộc cá nhân Donald Trump, cũng không phải là lời ca tụng. Thay vào đó, đây là những phân tích, nhận xét tựa như cuộc ‘giải phẫu chiến lược’, nhằm phơi bày các sự thật từ lâu ẩn giấu sau bức màn lịch thiệp của ngoại giao quốc tế. 

Luận điểm cốt lõi tập trung vào những rạn nứt trong quan hệ đồng minh Âu—Mỹ, hệ quả của những mất cân bằng chiến lược tích tụ qua nhiều thập niên.

Chúng ta sẽ cùng nhận diện những “bóng ma” lịch sử đang ám ảnh các cường quốc:

  • Pháptận dụng ‘uy quyền đạo đức’ để duy trì vị thế cường quốc;

  • Đứcbiến ‘văn hóa kiềm chế’ thành sự trì hoãn trách nhiệm;

  • Và Canada — người bạn thân thiết nhất của Hoa Kỳ — giờ đây nhận ra rằng trong phép tính của Trump, không hề có ngoại lệ cho tình bạn.

Qua 12 phần của tập tiểu luận, xin mời quý vị nhìn thẳng vào thực tại khắc nghiệt:

▸ An ninh quốc gia không phải đương nhiên mà có.
▸ Đạo đức quốc gia không thể mãi được sử dụng như những tấm chi phiếu không tiền bảo chứng.

Từ bài học xương máu của Leningrad năm 1941 đến sự sụp đổ của Việt Nam Cộng Hòa năm 1975, lịch sử luôn luôn gửi đi một thông điệp lạnh lùng:  Hoa Kỳ sẽ — trước hết và trên hết — hành động dựa trên lợi ích chiến lược của chính họ, và chỉ trong khuôn khổ đó, các cam kết với đồng minh mới được định hình.

Khi bước vào kỷ nguyên “Hậu-Trump,” những ngộ nhận tai hại về một nền hòa bình miễn phí cần phải được thay thế bằng một khái niệm mới: Sự tôn trọng — căn cứ theo năng lực và thành quả đóng góp cụ thể.

Hy vọng rằng, sau khi khép lại trang cuối cùng, quý vị không chỉ nhìn thấy hình ảnh của “Người Mỹ xấu xí,” mà còn nhận ra được một thế giới đang buộc phải trưởng thành qua những biến động đau thương.

Mọi sự chờ đợi để được ‘trở lại bình thường” sau khi Trump rời Toà Bạch Ốc đều dễ trở thành ảo vọng. Vì ngay từ khi bắt đầu chờ đợi, thì đó cũng chính là lúc bắt đầu sống nhờ vào khoảng thời gian vay mượn.


Continue reading

Sự tích Bánh Giầy Bánh Chưng: Thông điệp Lịch sử của Vua Hùng Vương thứ 6

Trần Trung Tín

Vào dịp Tết, gần như bánh chưng là món ăn truyền thống không thể thiếu trong mọi gia đình người Việt. Và cũng gần như mọi người đều biết đến sự tích bánh giầy bánh chưng1, với Lang Liêu dâng lên Vua bánh giầy, bánh chưng để cúng tổ tiên nhân dịp Tết, đời Hùng Vương thứ sáu (1.712–1.632 trước Tây lịch [TTL]), khoảng 3.650 năm trước đây. 

Nhằm mục đích tìm hiểu thêm về sự tích bánh giầy bánh chưng đã được lưu truyền từ nhiều ngàn năm, chúng tôi xin mạn phép góp thêm một cái nhìn mới, chú trọng vào tính cách lịch sử và xã hội của thời bấy giờ.

1. Truyền thuyết hay Sự kiện Lịch sử?

Sự tích Bánh Giầy Bánh Chưng là truyền thuyết (myth), không là sự kiện lịch sử. Đã không có bằng chứng khảo cổ hay văn bản nào xác định được niên đại của sự kiện trên. Cũng không có bằng chứng xác nhận cuộc thi do Vua Hùng Vương thứ 6 đề ra và người con tên Lang Liêu.

Hiện đang ở thế kỷ thứ 21, chúng ta hãy tìm hiểu sự tích bánh giầy bánh chưng từ một góc độ khác. Hãy không nhận xét và phân tích sự tích này trên tính cách thần thoại. Mà hãy chú trọng khảo sát các biểu tượng liên hệ mật thiết đến sự tiến hóa của xã hội Việt khoảng 3.650 năm trước, vào thời Hùng Vương thứ 6.

Continue reading

Lawfare của Mỹ trong chữ Việt — Chính trị và Công lý tại Hoa Kỳ

Từ ngữ lawfare — chiến tranh pháp lý — ra đời lúc nào? Đến nay vẫn chưa ai xác định được. Tuy nhiên, theo National Defense University Press, việc dùng luật pháp như vũ khí của chiến tranh (use of law as a weapon of war) đã có từ thời 1600s.

Nhưng từ năm 2001, chữ lawfare được biết đến nhiều sau bài tiểu luận của Đại tá Không quân Charles Dunlap. Theo đó, ông đã minh họa sự trỗi dậy của lawfare qua chiến dịch Kosovo 1999. Hiện nay, ông là Executive Director of Duke Law School’s Center on Law, Ethics and National Security (Giám đốc Điều hành Trung tâm Luật pháp, Đạo đức và An ninh Quốc gia, Đại học Duke).

Ở bình diện quốc tế, Nga, Trung Hoa và Hoa Kỳ đều am tường việc kết hợp lawfare với các hoạt động trong chiến trận thông tin (information operations). Nhưng ở bình diện quốc gia, có lẽ chỉ tại Hoa Kỳ mới được chứng kiến một dạng thức lawfare có tính toàn diện và công khai trước công luận.

Khi nói đến lawfare, luật pháp, hay chính trị và công lý, là phải nói đến “chữ” và “nghĩa” của các từ ngữ liên hệ. Bởi vì trong chiến trận ở những lãnh vực trên, “chữ” và “nghĩa” chính là “đạn dược” và “thuốc súng.”

Dưới đây là các trao đổi giữa Góp Nhặt Cát Đá (GNCĐ) với ChatGPT — chỉ thuần về chữ-và-nghĩa; không màu sắc chính trị phe phái. Thêm vào đó là chút suy nghĩ về công lý tại Mỹ. Sau cùng là một ít ngắn gọn về  “công lý” hàng ngày của người Việt bình thường― rất đơn giản, thực tế và hữu hiệu. Xin được chia sẻ cùng quý vị  phần chuyển ngữ của cuộc mạn đàm lý thú này.


Continue reading

Tuyên Truyền: Ngụy Tạo hay Hư Cấu?

Trần Trung Tín

Vừa qua, tôi có đọc được bài viết Hư Cấu Trong Nghệ Thuật. Hư Cấu Trong Tuyên Truyền đăng trên Thế Ký Mới ngày 21/9,/2025. Tác giả là ông Phạm Đình Trọng.

Bài viết này đã trình bày một số ý nghĩ của tác giả về yếu tố Hư Cấu trong hai lãnh vực nghệ thuật và tuyên truyền, nhân lúc gần đây nhà nước cộng sản Việt Nam vừa mới trình chiếu phim Mưa Đỏ, 2025.

Theo tác giả Phạm Đình Trọng, phim này còn có mục đích:

không chỉ thấp hèn hoá người Việt lính miền Nam mà thấp hèn hoá chính dân tộc Việt Nam và khắc sâu hận thù với người Việt mang sắc lính miền Nam, chia rẽ, ly tán người Việt miền Bắc với người Việt miền Nam trong lòng dân tộc Việt Nam.

Từ góc nhìn của một người đọc, tôi muốn được cảm tạ tác giả về những điều ông đã ghi xuống trong bài viết với tấm lòng nặng trĩu quan hoài.

Continue reading

Pair of Eyes

In honor of the forever unforgotten souls who suffered through the Vietnam War — and to my daughter, Trần Thy Patricia.

May this story, drawn from my life, illuminate the blessings around us and inspire gratitude.

April 2025 — Fifty years after the fall of Saigon
-Trần Trung Tín

The Unfinished Art

In the 1960s, a Vietnamese student was sent by his family to France to study architecture. After a year of dedicated study, he realized that his true passion lay not in architecture — but in painting.

He knew all too well that if he wanted to pursue a subject his father disapproved of, he would have to do it on his own. His best option was to apply to an art school that offered full scholarships.

To be admitted, he needed to submit an application and pass the entrance exam.

That year, the exam was a nude drawing, with a young model posed artfully in the flower garden behind the school.

Continue reading

Mạn đàm với ChatGPT về Âu Châu và bối cảnh địa lý chính trị mới với ‘Tứ Hùng’

Đầu tháng 7, 2025, Góp Nhặt Cát Đá (GNCĐ) đăng bài “Từ chiến tranh Nga-Ukraine đến Âu Châu trong thế Trận Bối Thủy.” Sau đó, GNCĐ đã có cuộc mạn đàm với ChatGPT về bài viết trên.

Cuộc mạn đàm này khởi đi từ chiến tranh Ukraine, qua lăng kính Chiến Tranh Lạnh:  Nga đối đầu với NATO (kể cả Mỹ).  Rồi sang qua một bối cảnh địa lý chính trị mới với “tứ giác”  Nga—Âu Châu; và Trung Hoa—Hoa Kỳ.

Ngoài ra, các yếu tổ “Diễn ngôn Nhạy cảm: Ukraine – Lằn ranh Đạo đức” và “political correctness” cũng được lược qua trong việc “lạnh lùng” phân tích một thực tế chính trị mới – mà Ukraine không còn phải là vấn đề “sống còn” của thế lực đại cường đang can dự và vẫn đang là đồng minh của họ.

Disclaimer:  Trong cuộc mạn đàm, có lúc ChatGPT quá khen tôi.  Mong được quý vị hiểu cho đó là khen theo phép lịch sự kiểu Mỹ, trong giao tiếp. Thường ra, được khen, thì đã là con người, ai cũng thích.  Tôi cũng không là ngoại lệ, nhưng tôi cũng phải thành thực với chính mình. Và khi tự xét lại mình, thì thực sự tôi không được như lời khen. Vì vậy, xin được phép đính chính việc này. 

Xin mời quý vị bước vào phần trao đổi về một vấn đề chính trị phức tạp giữa người (GNCĐ) và “người” AI (ChatGPT).  


Continue reading

Từ chiến tranh Nga-Ukraine đến Âu Châu trong thế Trận Bối Thủy

Chúng ta không có đồng minh vĩnh cửu, và chúng ta không có kẻ thù vĩnh hằng. Lợi ích của chúng ta mới là vĩnh cửu và vĩnh hằng, và lợi ích đó là những gì chúng ta có bổn phận phải theo đuổi.

We have no eternal allies, and we have no perpetual enemies. Our interests are eternal and perpetual, and those interests it is our duty to follow.

Lord Palmerston (1784 – 1865): Delivered this speech in the British Parliament on March 1, 1848 while serving as the Foreign Secretary.

Ngày 9/11/1989, Bức tường Bá Linh sụp đổ đánh dấu sự suy tàn của cộng sản quốc tế, và sau đó kéo theo sự tan rã của Liên Xô, ngày 26/12/1991. Từ đó đến nay, có lẽ Nga xâm lăng Ukraine, ngày 24/2/2024, là biến cố lớn nhất đã mở màn cho những thay đổi lớn trong bối cảnh địa lý chính trị thế giới.

Ngay trước mắt chúng ta, sự chuyển mình và tái phối trí các ưu tiên của các cường quốc trên thế giới đang tái định hình bản đồ địa lý chính trị toàn cầu.

Bài viết “Từ chiến tranh Nga-Ukraine đến Âu Châu trong thế Trận Bối Thủy” được thành hình khởi đi từ sự tò mò trong tinh thần “Tìm học quá khứ để hiểu được tương lai” (“Study the past if you would define the future”), câu nói được xem là của Khổng Tử. Thân mời quý vị cùng chia sẻ.


Continue reading
« Older posts