Trần Trung Tín

Tính từ năm 2022, đã có nhiều cuộc biểu tình chống lại các AI Data Centers tại nhiều nơi trên nước Mỹ. Theo nhiều thăm dò, đã có khoảng 70% cư dân chống lại việc xây dựng các data centers gần nơi họ cư ngụ.

Đến tháng Tư, 2026, đã có vài “sự cố” nguy hại do AI gây ra và rất đáng phải lo ngại vì các AI này đều là sản phẩm ưu hạng của các công ty đứng đầu trong ngành AI, như Anthropic, Google, Meta (Facebook cũ), và OpenAI.

Còn đáng phải lo ngại nhiều hơn nữa là vì các AI đó đã “tự biên, tự diễn” thoát ly đi hoang và tấn công các hãng khác, hoặc tự làm hại chính mình.

Đến ngày 12, tháng 9, 2026, ông Dario Amodei, CEO của Anthropic, đã công bố trên website của ông bài tiểu luận We Must Pace the Frontier.

Trong bài viết này, ông Amodei kêu gọi ngành công nghiệp AI trên toàn cầu chủ động giảm lại tốc độ của năng lực phát triển. Đồng thời ổng cũng cảnh cáo rằng những tiến bộ gần đây đang diễn ra nhanh hơn so với các nghiên cứu về an toàn và có nguy cơ AI sớm vượt khỏi tầm kiểm soát của con người. Ông Amodei đề xuất một khung an toàn gồm ba bước có hệ thống; và đã nhận được sự ủng hộ công khai ngay lập tức từ các lãnh đạo của các công ty đối thủ, bao gồm có Sam Altman của OpenAI và Elon Musk của xAI.

Trong một không khí có thể nói khá bất ổn đối với dư luận về AI, thì có thể dễ dàng hiểu được là những cảnh cáo của các CEOs về việc AI có tiềm năng vượt quá sự kiểm soát của con người và gây ra tai hại khôn lường, đã làm cho giới truyền thông cũng như quần chúng tại Hoa Kỳ càng thêm “xôn xao.”

Dù vậy, những tuyên bố và phát biểu của các CEOs nói trên đã gây ra phản ứng trái ngược từ các phân tích gia và giới truyền thông Bắc Kinh.

Phía Trung Hoa cho rằng những cảnh báo từ các CEOs của AI Mỹ về an toàn, cùng các cáo buộc về hành vi “chuyển giao công nghệ AI cho mục đích xấu” (malicious AI distillation), thực chất chỉ là nhằm tạo ra cục diện theo kiểu “Chiến tranh lạnh” và tạo lợi thế cho chính quyền Trump ngay trước thềm cuộc họp giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch họ Tập tại White House vào ngày 25 tháng 9, 2026.

Vào ngày 13 tháng 9, 2026, trong bài báo “Targeting China’s AI: US ‘tech right’ unfolds Cold War playbook” đăng trên Global Times, cơ quan tuyên truyền bán chính thức của Bắc Kinh, phía Trung Hoa đã đưa ra lời cáo buộc: This “silent AI Cold War” is hypocritical and short-sighted. (Cuộc “Chiến tranh lạnh AI thầm lặng” này mang tính chất đạo đức giả và thiển cận.)

Trên lý thuyết, những cảnh báo về sự nguy hại của AI cho sự hiện hữu của con người (existential risk to humanity) xuất phát từ khu vực tư nhân của Hoa Kỳ. Nhưng trong thực tế, ranh giới thực sự giữa giới lãnh đạo của hi-tech tại Silicon Valley và bộ máy hoạch định chính sách đối ngoại của Washington trở nên mờ nhạt, nhất là khi liên quan đến lãnh vực quốc phòng hay an ninh quốc gia.

Trước sự việc này, hãy xét đến tương quan của giới lãnh đạo Silicon Valley và White House qua các “chuyển động” chung quanh AI.

I. Silicon Valley và Cuộc chạy đua AI

Bằng vào việc công khai gióng lên hồi chuông cảnh báo về những rủi ro thảm khốc của AI và các lỗ hổng an ninh quốc gia chỉ vài ngày trước hội nghị song phương giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch họ Tập, có thể nói, các AI CEOs như Dario Amodei (Anthropic) và Sam Altman (OpenAI) đã thực sự định hình chương trình nghị sự trong lãnh vực AI cho cuộc họp này.

Món ”quà” cho White House: Cần phải có ranh giới trong việc chế tạo AI

  • Chuyện “Ông Kẹ Người Hoa” (China Bogeyman): Một số nhà phê bình và quan sát viên quốc tế lập luận rằng các gã khổng lồ kỹ nghệ Mỹ đang cố ý dựa vào luận điểm “rủi ro cho sự hiện hữu của con người” (“existential risk”) để xem AI như một công nghệ có thể vượt ra khỏi tầm kiểm soát của con người hoặc có thể bị các đối thủ biến thành vũ khí. Với lập luận này họ tạo ra một cái cớ (pretext) mạnh mẽ để chính quyền Trump yêu cầu ông Tập áp đặt các hạn chế nghiêm ngặt và có thể kiểm chứng đối với các hoạt động phát triển AI được Bắc Kinh hậu thuẫn.
  • Biện minh cho việc tiếp tục kiểm soát xuất cảng: Những cảnh báo công khai này mang lại cho Washington một lá chắn chính trị tức thời. Nó cho phép ông Trump lập luận với cộng đồng quốc tế—và cả với Bắc Kinh—là các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt của Mỹ đối với các chip cao cấp, thiết bị bán dẫn và cơ sở hạ tầng điện toán đám mây không phải là hành động chiến tranh kinh tế tùy tiện, mà là biện pháp “phòng vệ cần thiết” để ngăn chặn các thảm họa AI toàn cầu (prevent global AI catastrophes).

Phòng thủ ngăn ngừa: Silicon Valley tự kiểm soát AI để tránh không bị chính quyền Hoa Kỳ tóm thu và siết chặt quản lý

Từ góc độ của khu vực tư nhân Mỹ, việc đưa ra những cảnh báo phủ đầu này cũng còn là một thế cờ được tính toán kỹ lưỡng được đưa ra như là một lá chắn để đối phó với chính quyền Hoa Kỳ.

  • Ra tay trước “Lực lượng AI”: Trước việc ông Trump đe doạ sẽ thành lập “Lực lượng AI” (đã tuyên bố v/v thiết lập AI Force trên Truth Social vào ngày 19/9/2026), tập trung quyền lực cao độ và bổ nhiệm một “AI Czar” (Tổng chỉ huy AI) có quan điểm cứng rắn, các CEOs công nghệ vô cùng lo ngại trước nguy cơ chính quyền mạnh tay can thiệp theo hướng quốc hữu hóa hoặc áp đặt các quy định liên bang ngặt nghèo lên các mô hình AI độc quyền của họ.
  • Chiến lược: Bằng cách chủ động đưa đề nghị và mạnh mẽ ủng hộ việc thiết lập các “cơ chế kiểm soát” (guardrails), Silicon Valley đang nỗ lực định hình nội dung và hình thức của chính các cơ chế đó. Họ muốn bảo đảm rằng bất kỳ khuôn khổ pháp lý nào phát sinh từ hội nghị Trump-Tập đều dựa trên cơ chế tự quản lý của Silicon Valley, thay vì bị đặt dưới sự giám sát trực tiếp từ Pentagon hay các đạo luật liên bang mang tính hạn chế.

Tóm lại, dù các thông điệp xuất phát từ các công ty tư nhân, chúng đóng vai trò như một lực lượng tiên phong đầy hữu ích cho chính quyền Mỹ, giăng ra một cái bẫy để buộc Bắc Kinh phải bước vào để lựa chọn: hoặc chấp nhận các quy tắc an toàn do Tây phương định hình, hoặc sẽ bị mang tiếng xấu trên trường quốc tế là kẻ hành động thiếu trách nhiệm.

Bắc Kinh tiếp nhận thông điệp như thế nào

Phái đoàn của ông Tập hoàn toàn nhận thức được mối quan hệ tương tác giữa Washington và Silicon Valley, và họ chuẩn bị tận dụng điều này để tạo lợi thế cho mình:

  • Lật tẩy con bài: Giới đàm phán và truyền thông nhà nước Trung Hoa từ lâu đã chỉ ra sự mâu thuẫn của các công ty công nghệ Mỹ: họ vừa cảnh báo về những mối nguy hại của AI, vừa cạnh tranh để giành các hợp đồng quốc phòng kếch xù từ Pentagon. Nhóm của ông Tập nhìn thấu bản chất của “cái cớ” này—thực chất chỉ là một chiến thuật đàm phán.
  • Xoay chuyển cục diện về vấn đề an toàn: Thay vì phản đối quan điểm về việc thiết lập các “rào chắn an toàn” (guardrails), ông Tập lại chủ động ủng hộ nó. Trung Hoa đang tận dụng việc các CEOs nhấn mạnh vào “an toàn toàn cầu” để xây dựng hình ảnh Bắc Kinh như một chủ thể có trách nhiệm trên trường quốc tế. Bằng cách đồng ý tham gia các cuộc đối thoại chính thức về an toàn AI giữa Hoa Kỳ và Trung Hoa, ông Tập muốn khai thác nỗi lo ngại của ngành công nghệ về sự leo thang mất kiểm soát của AI. Mục tiêu là thuyết phục ông Trump rằng cả hai bên cần tạm dừng các hành động leo thang căng thẳng—qua đó có khả năng ngăn chặn các lệnh trừng phạt công nghệ trong tương lai của Mỹ.

II. Chiến tranh Lạnh AI

Như đề cập bên trên, qua tờ Global Times, Bắc Kinh cho rằng Cuộc Chiến tranh Lạnh AI này mang tính cách đạo đức giả và thiển cận – The “silent AI Cold War” is hypocritical and short-sighted.

Thiển cận hay không thì còn phải để thời gian trả lời. Nhưng xem ra quan điểm trên của Bắc Kinh về việc Chiến tranh lạnh AI và đạo đức giả không phải là không có những điểm khá hợp lý.

Hãy cùng nhìn lại phần lịch sử thế giới đã qua, vào 1963 với Hiệp ước Cấm thử Vũ khí Hạt nhân Một phần – Partial Test Ban Treaty (PTBT). Hiệp ước này cấm không cho thử nghiệm vũ khí nguyên tử trên không trung (atmosphere), ngoài không gian (outer space), và dưới nước (underwater).

Hiệp ước PTBT được Mỹ và Liên Xô đưa ra sau khi họ tiến hành các cuộc thử nghiệm hạt nhân quy mô lớn trên cả ba môi trường, trong gần hai thập niên.

Pháp, mội sức mạnh nguyên tử đang lên, mới có bom nguyên tử vào năm 1960 đã không ký vào hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân PTBT 1963.

Nhìn vào phản ứng của Pháp năm 1963 là có thể thấy lý do tại sao Bắc Kinh xem các đề xuất hiện nay của Mỹ về “cơ chế kiểm soát an toàn AI” (AI guardrails) là một cái bẫy địa lý chính trị hơn là một sáng kiến ​​trung lập về an toàn.

Hiệp ước PTBT 1963 này là một hình mẫu lịch sử chính xác cho những gì Bắc Kinh lo ngại đang diễn ra ngày nay với AI.

Sự tương đồng: Đóng băng trật tự phân cấp

Năm 1963, Hoa Kỳ và Liên Xô bất ngờ đồng ý cấm thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển, ngoài không gian và dưới nước.

  • Với “cái cớ” nhân danh nhân loại: Washington và Moscow đã xây dựng hình ảnh hiệp ước như một mệnh lệnh đạo đức cao cả nhằm cứu nhân loại khỏi bụi phóng xạ.
  • Thực tế chiến lược: Dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Charles de Gaulle, Pháp đã xem hiệp ước này là một nước cờ đầy toan tính vụ lợi của Mỹ và Liên Xô, vốn đã thực hiện hàng trăm vụ thử trong khí quyển và đã làm chủ công nghệ này. Cấm thử nghiệm trong khí quyển là một tính toán nhằm duy trì thế độc quyền hạt nhân của Mỹ và Liên Xô,  và ngăn chặn các cường quốc đang lên như Pháp và Trung Hoa không để họ bắt kịp.
  • Sự từ chối: Pháp nhìn thấu cái cớ đó, từ chối ký kết và cương quyết tiếp tục chương trình hạt nhân độc lập (Force de frappe) thông qua các vụ thử nghiệm ngầm và tự chủ.

Tại sao Bắc Kinh lại xem “cơ chế kiểm soát an toàn AI” hiện nay là một bản sao của hiệp ước PTBT 1963?

Chính quyền của ông Tập Cận Bình nhìn vào sự cấp bách đột ngột của Mỹ đối với vấn đề an toàn AI qua chính lăng kính lịch sử này:

  • Củng cố vị thế dẫn đầu của Mỹ: Các phòng thí nghiệm của Mỹ hiện đang nắm giữ lợi thế tiên phong về các Large Language Models (LLM – Mô hình Ngôn ngữ Lớn) và năng lực tính toán. Cũng giống như việc Mỹ muốn đóng băng sự phát triển hạt nhân vào năm 1963, Bắc Kinh tin rằng Washington muốn sử dụng “existential AI risk” (nguy hại của AI cho sự hiện hữu của con người) làm cái cớ để đóng băng trật tự phân cấp trong lãnh vực AI khi Mỹ vẫn đang dẫn trước.
  • Con ngựa thành Troy: Năm 1963, Mỹ và Liên Xô đã sở hữu công nghệ cao cấp để chuyển toàn bộ các chương trình phát triển vũ khí hạt nhân của họ xuống lòng đất. Riêng Pháp, vì vẫn phải xây dựng năng lực thử nghiệm căn bản trong khí quyển, họ nhận thấy hiệp ước PTBT được thiết kế nhằm duy trì trật tự phân cấp hiện tại: cho phép hai siêu cường tiếp tục phát triển, đồng thời ngăn chặn các quốc gia khác tham gia vào cuộc đua này.

Đến nay, 2026, việc Mỹ kêu gọi áp dụng “các cơ chế kiểm soát an toàn AI có thể xác minh được” (“verifiable AI guardrails”  – như kiểm toán các trung tâm dữ liệu hoặc giám sát các cụm máy tính hiệu năng cao) bị Bắc Kinh xem đó là “con ngựa thành Troy” nhằm thăm dò và nắm vững năng lực công nghệ quốc gia của Trung Hoa.

Trong bối cảnh AI hiện tại, thì cái bẫy không chỉ nằm ở việc “kiểm tra xâm phạm” (“intrusive inspections”),  mà là việc Washington đề ra các khuôn khổ cho phép Mỹ tiếp tục phát triển phong cách AI tiên phong riêng của họ trong khi đặt ra ngoài vòng pháp luật các phương pháp mà Trung Hoa cần để bắt kịp. (allow the U.S. to keep developing its specific style of frontier AI while outlawing the methods China needs to catch up)

  • Biến đạo đức thành vũ khí: Cũng như việc de Gaulle từng bất bình khi Mỹ tự cho mình quyền đứng ở vị thế đạo đức cao hơn trong vấn đề bụi phóng xạ hạt nhân, chính quyền họ Tập cũng không hài lòng khi các CEOs của Silicon Valley tự đặt họ vào vị thế đạo đức tương tự xoay quanh viễn cảnh “ngày tận thế do AI” (“AI doomsday.”). Bắc Kinh coi đây là một loại vũ khí chiến lược được ngụy trang dưới lớp vỏ ngôn từ về đạo đức.

Sự khác biệt cốt yếu: Chiến lược của Trung Hoa

Trong khi Pháp chọn thái độ chống đối hoàn toàn vào năm 1963, thì cách tiếp cận của Trung Hoa đối với một thứ “Hiệp ước Cấm thử AI” lại phức tạp hơn nhiều. Vì phụ thuộc nặng vào chuỗi cung ứng toàn cầu (như chip của TSMC và các kiến ​​trúc mã nguồn mở của Tây phương – Western open-source architecture), Bắc Kinh không thể chỉ phủi tay bước ra khỏi bàn đàm phán.

Thay vì thẳng thừng từ chối ký kết các “hiệp ước,” chiến lược của ông Tập là tham gia vào các cuộc thảo luận về an toàn nhằm để tránh việc các công ty Tây phương độc quyền định nghĩa thế nào là “an toàn” và “quản trị”, đồng thời ra sức chạy nước rút để xây dựng một hệ sinh thái AI nội địa hoàn toàn độc lập và do nhà nước kiểm soát.

Quả thực lịch sử là một sự lập lại, dù không y hệt. Như hiện nay vào năm 2026 các chuyển dịch lấy ngoại giao công nghệ AI làm con bài mặc cả rõ ràng đã phản chiếu lại được bối cảnh Chiến tranh Lạnh của năm 1963.

III. Những biện pháp để kiểm soát AI

Vì không thể nào quản lý được khái niệm trừu tượng về “thông minh,” Hoa Kỳ quay sang việc quản lý các phép tính toán học cần thiết để huấn luyện các hệ thống AI đó. Vì thế khái niệm “compute thresholds” (“định mức năng lực tính toán”) đã được đặt ra.

Các định mức này là cơ chế pháp lý và kỹ thuật tiên quyết (the primary legal and technical mechanism) mà Hoa Kỳ sử dụng để phân định ranh giới giữa AI thương mại thông thường và công nghệ tiên phong (frontier technology) tiềm ẩn nhiều rủi ro nguy hại (xem https://hai.stanford.edu/news/decoding-white-house-ai-executive-orders-achievements).

Nói một cách khác, “định mức năng lực tính toán” là các giới hạn theo quy định đối với lượng năng lực tính toán được sử dụng để huấn luyện một mô hình thông minh nhân tạo (AI).

Về phía chính quyền Hoa Kỳ, nhằm để kiểm soát AI, vào ngày 30, tháng 10, 2023, Tổng thống Biden đã ban hành Executive Order 14110 – mang tên Executive Order on the Safe, Secure, and Trustworthy Development and Use of Artificial Intelligence (Sắc lệnh Hành pháp về việc Phát triển và Sử dụng Thông minh Nhân tạo một cách An toàn, An ninh và Đáng tin cậy).

Để hiểu tại sao Bắc Kinh lại xem “định mức năng lực tính toán” giống như Hiệp ước Cấm thử Vũ khí Hạt nhân Một phần (PTBT) năm 1963, chúng ta phải xét đến các chỉ số cụ thể mà Hoa Kỳ sử dụng cũng như cách mà các cấu trúc toán tạo ra một cái bẫy địa lý chính trị.

1. Các Con số định mức tạo nên Ranh giới

Trong chính sách công nghệ của Hoa Kỳ, định mức năng lực tính toán được đo bằng đơn vị FLOPs (Floating-Point Operations)—tổng số lượng các phép tính toán học thô mà một siêu máy tính thực hiện trong chu trình huấn luyện mô hình AI.

Định mức được quy định không thể sửa trong các khuôn khổ pháp lý nền tảng của Hoa Kỳ, căn cứ trên Executive Order 14110, là 10²⁶ FLOPs.

  • Quy mô: Để hình dung về con số 10²⁶, hãy tưởng tượng số 1 theo sau là 26 số 0 (một trăm septillion phép tính).
  • Thực tế: Để so sánh, mô hình GPT-4 của OpenAI được ước tính nằm ngay dưới định mức này, ở mức khoảng 2 × 10²⁵ FLOPs. Hoa Kỳ đã đặt ra ranh giới chính xác tại mức 10²⁶ nhằm kiểm soát thế hệ “mô hình tiên phong” tiếp theo, ngay cả trước khi chúng được chế tạo.
  • Lệnh cấm xuất cảng phần cứng: Để thực thi định mức này đối với bên ngoài, U.S. Bureau of Industry and Security (BIS – Cục Công nghiệp và An ninh Hoa Kỳ) cấm xuất cảng chip sang Trung Hoa dựa trên các chỉ số phần cứng như Total Processing Performance (TPP – Tổng số Hiệu suất Xử lý) và interconnect bandwidth (băng thông kết nối). Đầu năm 2026, chính quyền Trump đã điều chỉnh giới hạn xuất cảng chip xuống mức tối đa của TPP là 21.000; điều này đồng nghĩa với việc các loại chip cao cấp tiêu chuẩn như Nvidia H100 vẫn bị cấm nghiêm ngặt, trong khi các phiên bản kém hơn hoặc các lô hàng có số lượng bị hạn chế chặt chẽ mới được phép lưu thông (xem: https://www.cfr.org/articles/new-ai-chip-export-policy-china-strategically-incoherent-and-unenforceable).

2. Cách định mức năng lực tính toán vận hành cho AI năm 2026 tương tự như Hiệp ước PTBT năm 1963

Các cơ chế cấu trúc của định mức năng lực tính toán 10²⁶ áp dụng cho AI năm 2026 phản ánh Hiệp ước PTBT (Cấm thử Hạt nhân Một phần) năm 1963 qua ba khía cạnh rõ rệt:

2.1 “Đóng băng” chiến hào kỹ thuật tại thời điểm tối hảo
  • Năm 1963: Mỹ và Liên Xô đã thực hiện các vụ thử nghiệm hạt nhân quy mô lớn trong khí quyển. Họ đã có được dữ liệu đo đạc từ xa (telemetry), dữ kiện thực nghiệm và năng lực kỹ thuật để chuyển hoàn toàn các đợt thử nghiệm trong tương lai xuống lòng đất. Việc cấm thử nghiệm trong khí quyển đã “đóng băng” cục diện ngay khi các siêu cường không còn cần đến chúng nữa, đồng thời bảo đảm rằng các quốc gia đang đi lên về hạt nhân (như Pháp) không thể hoàn thiện vũ khí thế hệ đầu tiên của họ.
  • Hiện nay, 2026: Các phòng thí nghiệm AI hàng đầu của Mỹ (OpenAI, Anthropic, Google) đã vượt qua hoặc đang đứng trước định mức của cột mốc 10²⁶ FLOP. Họ sở hữu “hiệu suất thuật toán” độc quyền (the proprietary “algorithmic efficiency”)—nghĩa là họ biết cách trở nên thông minh hơn với một số lượng chip ít hơn. Bằng cách thúc đẩy một rào chắn an toàn toàn cầu ở mức 10²⁶ FLOPs, Mỹ kiến tạo ra một quy định đụng nóc (regulatory ceiling) ngay khi mà các công ty Mỹ đang học cách vượt qua sự phụ thuộc vào năng lực tính toán khổng lồ, qua đó quy định đụng nóc này thực sự “gài” Trung Hoa vào trong vị trí bất lợi của chiến hào kỹ thuật này (xem https://www.longtermwiki.com/wiki/E366).
2.2 Sự bất đối xứng về thuật toán so với sức mạnh thô ― Algorithmic Asymmetry vs. Raw Megatons
  • Năm 1963: Hiệp ước PTBT cấm phương thức thử nghiệm (trong khí quyển) chứ không cấm quyền sở hữu vũ khí. Các siêu cường vốn đã có các khả năng điện toán mô phỏng cao cấp (advanced computer simulations) và cơ sở hạ tầng thử nghiệm dưới lòng đất, do đó lệnh cấm gây tổn hại lớn hơn cho những quốc gia thiếu các cơ sở hạ tầng thay thế đó và không làm giảm sức tiến của các siêu cường này.
  • Hiện nay, 2026: Nếu Trung Hoa bị cấm không được mua các chùm chip mật độ cao (the dense clusters of chips required) cần phải có để đạt mức 10²⁶ FLOP một cách hiệu quả, họ bắt buộc phải sử dụng đến biện pháp “buôn lậu năng lực tính toán” (“compute smuggling”) hoặc phải đem hàng nghìn chip cấp thấp hơn để nối kết lại (như các máy nội địa của Huawei). Phương cách nối kết này cực kỳ kém hiệu quả. Vì các công ty Hoa Kỳ có lợi thế đi trước trong việc tối ưu hóa phần mềm (software optimization), họ có thể xây dựng các mô hình thông minh hơn, dù là ở phía dưới định mức pháp lý (under the legal threshold), trong khi Trung Hoa bị ngăn cản về mặt cấu trúc trong việc dùng đến một sức mạnh thể chất (brute-force, nói một cách khác bình dân dễ hiểu thì đó là “sức trâu”) ở một quy mô khổng lồ để đạt được sự ngang bằng (xem https://www.tomshardware.com/tech-industry/artificial-intelligence/billions-worth-of-export-restricted-ai-accelerators-sold-to-china-report-details-how-chinese-firms-skirt-trumps-regulations).
2.3 Ảo tưởng về xác minh từ xa
  • Năm 1963: Hiệp ước PTBT (Cấm thử Vũ khí Hạt nhân trong Khí quyển, Vũ trụ và Dưới nước) được chấp thuận do bởi đã bỏ qua bước “thanh sát tại hiện trường” (“on-site inspections”) và thay vào đó dựa vào phương thức xác minh từ xa (remote verification)—sử dụng vệ tinh, theo dõi địa chấn và lấy mẫu khí quyển. Do đó, phát giác ra một vụ nổ trong khí quyển từ không gian là điều dễ dàng.
  • Hiện nay, 2026: Hoa Kỳ đang thúc đẩy cơ chế “xác minh từ xa” bằng kỹ thuật số đối với các chùm máy tính hiệu năng cao (digital “remote verification” of compute clusters). Các chip AI hiện đại có thể được thiết kế với các vùng bảo mật (secure enclave) ở cấp độ phần cứng, có khả năng báo cáo vị trí và khối lượng công việc về cho các nhà cung cấp dịch vụ đám mây (cloud providers). Có nghĩa là Hoa Kỳ có thể giám sát năng lực tính toán toàn cầu từ xa. Đối với Bắc Kinh, điều này trông giống hệt như bối cảnh năm 1963: Washington muốn một hiệp ước cho phép họ giám sát các trung tâm dữ liệu của Trung Hoa từ xa thông qua dữ liệu đo đạc từ chuỗi cung ứng (supply-chain telemetry), mà không buộc họ phải cung ứng ngược lại cho Trung Hoa các dữ liệu trong các phòng thí nghiệm của Mỹ.

IV. Tạm Kết

Một khi các CEOs từ khu vực tư nhân của Mỹ công khai phát biểu và tạo được ảnh hưởng sâu rộng trước dư luận các nơi qua những cảnh báo về các nguy cơ đến từ các mô hình vượt quá định mức 10²⁶ FLOPs, xét theo khía cạnh kỹ thuật, thì thực chất là họ đang trao cho chính quyền Trump một phiên bản cập nhật chiến lược của Tổng thống John F. Kennedy năm 1963 về Chiến tranh Lạnh, đã được trình bày rõ trong bài diễn văn “Strategy of Peace”.

Quý vị CEOs này đưa vấn đề tập trung vào khuôn khổ của một nỗ lực toàn cầu nhằm ngăn chặn thảm họa tận thế (apocalypse) do AI mất kiểm soát gây ra. Nhưng, thực ra, các tính toán kỹ thuật ở bên dưới lại nhằm bảo đảm Hoa Kỳ vẫn duy trì được vị thế độc quyền nơi tuyến đầu công nghệ.

Tính cho đến 2025, theo https://hai.stanford.edu/ai-index/2026-ai-index-report/economy, mức độ cam kết đầu tư của tư nhân trên toàn cầu vào khu vực AI của Hoa Kỳ nhiều hơn Trung Hoa đến 23 lần.

Tuy nhiên, các số liệu về đầu tư tư nhân nói trên có thể chưa phản ánh đầy đủ tổng số chi tiêu cho AI của toàn Trung Hoa. Vì chính quyền Bắc Kinh, qua các quỹ định hướng, đã bỏ ra khoảng 184 tỷ USD vào các công ty AI của họ trong giai đoạn từ năm 2000 đến 2023.

Biểu đồ của Đầu tư tư nhân toàn cầu vào AI, từ năm 2013 đến 2025, của Âu Châu, Hoa Kỳ và Trung Hoa, theo https://hai.stanford.edu/ai-index/2026-ai-index-report/economy

Trong một cuộc cạnh tranh địa lý chính trị trên toàn cầu giữa Washington và Bắc Kinh, mặc dù có thể kém sút về mặt AI, nhưng Trung Hoa lại có nhiều ưu điểm khác so với Hoa Kỳ về các mặt kinh tế, mậu dịch và chuỗi cung ứng.

Bởi đó, trong lần họp song phương vào ngày 24, tháng 9, 2026, với những ưu điểm đó ông Tập hẳn sẽ có thể “make deals” với ông Trump.

Để trả lời câu hỏi những “deals” đó sẽ đem lại lợi ích chiến lược nhiều nhất cho Bắc Kinh hay Washington, chắc chắn chỉ có thời gian mới trả lời được rõ ràng.

Nhất là một khi đem so với các “cọ sát” trong các lãnh vực khác giữa Trung Hoa và Hoa Kỳ, trong khuôn khổ của một cuộc “Chiến tranh lạnh 2.0” không chính thức, thì cuộc chạy đua tranh thắng để chiếm thế thượng phong tuyệt đối về AI vẫn chỉ đang ở vào giai đoạn đầu,

Trần Trung Tín – Ngày 23, tháng 9, 2026